橄欖霞巖 cảm lãm hà nham Hán Việt: cảm lãm hà nham Tổng quan Cấu tạo: 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 霞 (hà) + 巖 (nham)Hán Việtcảm lãm hà nhamCấu tạo橄 + 欖 + 霞 + 巖 · cảm + lãm + hà + nham nghĩa thành phần: cảm + lãm + hà + nham Nghĩa EngCihui ankaratrite