橄欖脂素 cảm lãm chi tố Hán Việt: cảm lãm chi tố Tổng quan Cấu tạo: 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 脂 (chi) + 素 (tố)Hán Việtcảm lãm chi tốCấu tạo橄 + 欖 + 脂 + 素 · cảm + lãm + chi + tố nghĩa thành phần: cảm + lãm + chi + tố Nghĩa EngCihui olivil