橄欖銅礦 cảm lãm đồng quáng Hán Việt: cảm lãm đồng quáng Tổng quan Cấu tạo: 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 銅 (đồng) + 礦 (quáng)Hán Việtcảm lãm đồng quángCấu tạo橄 + 欖 + 銅 + 礦 · cảm + lãm + đồng + quáng nghĩa thành phần: cảm + lãm + đồng + quáng Nghĩa EngCihui leucochalcite