橋箭累弦 qiáo jiàn lèi xián · kiều tiến luy huyền Hán Việt: kiều tiến luy huyền · Pinyin: qiáo jiàn lèi xián Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 箭 (tiến) + 累 (luy) + 弦 (huyền)Pinyinqiáo jiàn lèi xiánHán Việtkiều tiến luy huyềnCấu tạo橋 + 箭 + 累 + 弦 · kiều + tiến + luy + huyền nghĩa thành phần: kiều + tiến + luy + huyền