橐甲束兵

tuó jiǎ shù bīng thác giáp thúc binh

Hán Việt: thác giáp thúc binh · Pinyin: tuó jiǎ shù bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (giáp) + (thúc) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指脱去铠甲,收起兵器。同“櫜甲束兵”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"櫜甲束兵"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指脱去铠甲,收起兵器。同櫜甲束兵”。