橐駝之技 tuó tuó zhī jì · thác đà chi kĩ Hán Việt: thác đà chi kĩ · Pinyin: tuó tuó zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 橐 (thác) + 駝 (đà) + 之 (chi) + 技 (kĩ)Pinyintuó tuó zhī jìHán Việtthác đà chi kĩCấu tạo橐 + 駝 + 之 + 技 · thác + đà + chi + kĩ nghĩa thành phần: thác + đà + chi + kĩ