橘化为枳 quất hóa vi chỉ Hán Việt: quất hóa vi chỉ Tổng quan Cấu tạo: 橘 (quất) + 化 (hóa) + 为 (vi) + 枳 (chỉ)Hán Việtquất hóa vi chỉCấu tạo橘 + 化 + 为 + 枳 · quất + hóa + vi + chỉ nghĩa thành phần: quất + hóa + vi + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 語本《晏子春秋.內篇.雜下》:「橘生淮南則為橘,生于淮北則為枳。」後比喻同樣的東西會因環境的不同而引起變化。