橘夢樂團 jú mèng lè tuán · quất mộng nhạc đoàn Hán Việt: quất mộng nhạc đoàn · Pinyin: jú mèng lè tuán Tổng quan Cấu tạo: 橘 (quất) + 夢 (mộng) + 樂 (nhạc) + 團 (đoàn)Pinyinjú mèng lè tuánHán Việtquất mộng nhạc đoànCấu tạo橘 + 夢 + 樂 + 團 · quất + mộng + nhạc + đoàn nghĩa thành phần: quất + mộng + nhạc + đoàn