橘子汁兒 quất tử trấp nhi Hán Việt: quất tử trấp nhi Tổng quan Cấu tạo: 橘 (quất) + 子 (tử) + 汁 (trấp) + 兒 (nhi)Hán Việtquất tử trấp nhiCấu tạo橘 + 子 + 汁 + 兒 · quất + tử + trấp + nhi nghĩa thành phần: quất + tử + trấp + nhi Nghĩa EngCihui 橘子汁兒 úzizhīr ►See júzizhī