橙皮果醬

chéng pí guǒ jiàng chanh bì quả tương

Hán Việt: chanh bì quả tương · Pinyin: chéng pí guǒ jiàng

Tổng quan

mứt vỏ cam

Cấu tạo: (chanh) + (bì) + (quả) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mứt vỏ cam

Eng

  • CC-CEDICT (orange) marmalade
  • Cihui (orange) marmalade