橙皮牛肉 chén pí niú ròu · chanh bì ngưu nhục Hán Việt: chanh bì ngưu nhục · Pinyin: chén pí niú ròu Tổng quan Cấu tạo: 橙 (chanh) + 皮 (bì) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục)Pinyinchén pí niú ròuHán Việtchanh bì ngưu nhụcCấu tạo橙 + 皮 + 牛 + 肉 · chanh + bì + ngưu + nhục nghĩa thành phần: chanh + bì + ngưu + nhục