橙色菌素 chanh sắc khuẩn tố Hán Việt: chanh sắc khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 橙 (chanh) + 色 (sắc) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtchanh sắc khuẩn tốCấu tạo橙 + 色 + 菌 + 素 · chanh + sắc + khuẩn + tố nghĩa thành phần: chanh + sắc + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui aurantin