橙色菌素

chanh sắc khuẩn tố

Hán Việt: chanh sắc khuẩn tố

Tổng quan

Cấu tạo: 橙 (chanh) + 色 (sắc) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 aurantin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aurantin

Eng

  • Cihui aurantin
  • Tần suất từ aurantin

Từ liên quan

Gần nghĩa

橙色战剂 · 橙色剂 · 橙色革命 · 橙色素 · 橙色民主运动