橙色革命 chéng sè gé mìng · chanh sắc cách mệnh Hán Việt: chanh sắc cách mệnh · Pinyin: chéng sè gé mìng Tổng quan Cấu tạo: 橙 (chanh) + 色 (sắc) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Pinyinchéng sè gé mìngHán Việtchanh sắc cách mệnhCấu tạo橙 + 色 + 革 + 命 · chanh + sắc + cách + mệnh nghĩa thành phần: chanh + sắc + cách + mệnh