橙色革命

chéng sè gé mìngchanh sắc cách mệnh

Hán Việt: chanh sắc cách mệnh · Pinyin: chéng sè gé mìng

Tổng quan

Cấu tạo: 橙 (chanh) + 色 (sắc) + 革 (cách) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cách mạng cam

Đức

  • Handedict Orangene Revolution (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

橙色战剂 · 革命先烈 · 革命性的 · 革命烈士 · 革命高潮 · 橙色剂 · 革命家 · 革命性