橛守成規 jué shǒu chéng guī · quyết thủ thành quy Hán Việt: quyết thủ thành quy · Pinyin: jué shǒu chéng guī Tổng quan Cấu tạo: 橛 (quyết) + 守 (thủ) + 成 (thành) + 規 (quy)Pinyinjué shǒu chéng guīHán Việtquyết thủ thành quyCấu tạo橛 + 守 + 成 + 規 · quyết + thủ + thành + quy nghĩa thành phần: quyết + thủ + thành + quy