機不容發 jī bù róng fā · ki bất dung phát Hán Việt: ki bất dung phát · Pinyin: jī bù róng fā Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 不 (bất) + 容 (dung) + 發 (phát)Pinyinjī bù róng fāHán Việtki bất dung phátCấu tạo機 + 不 + 容 + 發 · ki + bất + dung + phát nghĩa thành phần: ki + bất + dung + phát