機不離手

jī bù lí shǒu ki bất li thủ

Hán Việt: ki bất li thủ · Pinyin: jī bù lí shǒu

Tổng quan

không thể rời điện thoại di động

Cấu tạo: (ki) + (bất) + (li) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể rời điện thoại di động

Eng

  • CC-CEDICT to be unable to do without one's cell phone
  • Cihui to be unable to do without one's cell phone