機動式的 ki động thức đích Hán Việt: ki động thức đích Tổng quan tự động, tự hành Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtki động thức đíchCấu tạo機 + 動 + 式 + 的 · ki + động + thức + đích nghĩa thành phần: ki + động + thức + đích Nghĩa ViệtCihui tự động, tự hành