機動自行車 ki động tự hành xa Hán Việt: ki động tự hành xa Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 自 (tự) + 行 (hành) + 車 (xa)Hán Việtki động tự hành xaCấu tạo機 + 動 + 自 + 行 + 車 · ki + động + tự + hành + xa nghĩa thành phần: ki + động + tự + hành + xa Nghĩa EngCihui 機動自行車 īdòng zìxíngchē n. moped M:³liàng