機動部隊

ki động bộ đội

Hán Việt: ki động bộ đội

Tổng quan

xe quay phim (thu tiếng...)

Cấu tạo: (ki) + (động) + (bộ) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe quay phim (thu tiếng...)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可因時、因地靈活出動,以便攻占目標的戰鬥部隊。如:「出動機動部隊,突擊敵方陣地。」

Eng

  • Cihui 機動部隊 īdòng bùduì n. <mil.> mobile force M:⁴zhī

ja

  • JMdict mobile troops|mechanized unit|mechanised unit|naval task force