機動靈活 ki động linh hoạt Hán Việt: ki động linh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 靈 (linh) + 活 (hoạt)Hán Việtki động linh hoạtCấu tạo機 + 動 + 靈 + 活 · ki + động + linh + hoạt nghĩa thành phần: ki + động + linh + hoạt Nghĩa EngCihui 機動靈活 īdònglínghuó f.e. flexible