機器上油 jī qì shàng yóu · ki khí thượng du Hán Việt: ki khí thượng du · Pinyin: jī qì shàng yóu Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 上 (thượng) + 油 (du)Pinyinjī qì shàng yóuHán Việtki khí thượng duCấu tạo機 + 器 + 上 + 油 · ki + khí + thượng + du nghĩa thành phần: ki + khí + thượng + du