機器工業

jī qì gōng yè ki khí công nghiệp

Hán Việt: ki khí công nghiệp · Pinyin: jī qì gōng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (khí) + (công) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 機器工業 īqì gōngyè n. machine industry