機器視覺 jī qì shì jué · ki khí thị giác Hán Việt: ki khí thị giác · Pinyin: jī qì shì jué Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 視 (thị) + 覺 (giác)Pinyinjī qì shì juéHán Việtki khí thị giácCấu tạo機 + 器 + 視 + 覺 · ki + khí + thị + giác nghĩa thành phần: ki + khí + thị + giác