機器設備 ki khí thiết bị Hán Việt: ki khí thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việtki khí thiết bịCấu tạo機 + 器 + 設 + 備 · ki + khí + thiết + bị nghĩa thành phần: ki + khí + thiết + bị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即機器的裝設配備。如:「這家工廠的機器設備非常先進,大大的提高了生產量。」EngCihui 機器設備 īqì shèbèi n. machinery facilities; plant