機器調節 jī qì diào jié · ki khí điều tiết Hán Việt: ki khí điều tiết · Pinyin: jī qì diào jié Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyinjī qì diào jiéHán Việtki khí điều tiếtCấu tạo機 + 器 + 調 + 節 · ki + khí + điều + tiết nghĩa thành phần: ki + khí + điều + tiết