機密文件

jī mì wén jiàn ki mật văn kiện

Hán Việt: ki mật văn kiện · Pinyin: jī mì wén jiàn

Tổng quan

tài liệu mật

Cấu tạo: (ki) + (mật) + (văn) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài liệu mật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重要而祕密的公文、書札等。如:「此次會議的紀錄被列為機密文件,不得對外公布。」

Eng

  • CC-CEDICT secret document
  • Cihui secret document