機密重地 jī mì zhòng dì · ki mật trọng địa Hán Việt: ki mật trọng địa · Pinyin: jī mì zhòng dì Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 密 (mật) + 重 (trọng) + 地 (địa)Pinyinjī mì zhòng dìHán Việtki mật trọng địaCấu tạo機 + 密 + 重 + 地 · ki + mật + trọng + địa nghĩa thành phần: ki + mật + trọng + địa