機心械腸 jī xīn xiè cháng · ki tâm giới tràng Hán Việt: ki tâm giới tràng · Pinyin: jī xīn xiè cháng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 心 (tâm) + 械 (giới) + 腸 (tràng)Pinyinjī xīn xiè chángHán Việtki tâm giới tràngCấu tạo機 + 心 + 械 + 腸 · ki + tâm + giới + tràng nghĩa thành phần: ki + tâm + giới + tràng