機會主義

jī huì zhǔ yì ki hội chủ nghĩa

Hán Việt: ki hội chủ nghĩa · Pinyin: jī huì zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa cơ hội | chủ nghĩa thực dụng

Cấu tạo: (ki) + (hội) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa cơ hội | chủ nghĩa thực dụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有固定的原則與態度,而專門利用各種機會以期達到目的的主義。

Eng

  • CC-CEDICT opportunism|pragmatism
  • Cihui opportunism; pragmatism