機杼一家

jī zhù yī jiā ki trữ nhất gia

Hán Việt: ki trữ nhất gia · Pinyin: jī zhù yī jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (trữ) + (nhất) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《魏書.卷八二.祖瑩傳》:「文章須出自機杼,成一家風骨,何能共人同生活也。」指文章巧思創新,自成一家。《幼學瓊林.卷四.文事類》:「文章奇異,曰機杼一家。」