機械化養雞廠

jī xiè huà yǎng jī chǎngki giới hóa dưỡng kê xưởng

Hán Việt: ki giới hóa dưỡng kê xưởng · Pinyin: jī xiè huà yǎng jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 化 (hóa) + 養 (dưỡng) + 雞 (kê) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trại gà cơ giới

Đức

  • Handedict Legehennenaufzuchtanlage

Từ liên quan

Gần nghĩa

机械唯物主义 · 機械唯物主義 · 机械化部队 · 机械论者的 · 機械化部隊 · 機械製造工業 · 機械製造精度 · 機械電子工程