機械製造精度
ki giới chế tạo tinh độ
Hán Việt: ki giới chế tạo tinh độ · Pinyin: jī xiè zhì zào jīng dù
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 精 (tinh) + 度 (độ)
Hán Việt: ki giới chế tạo tinh độ · Pinyin: jī xiè zhì zào jīng dù
Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 精 (tinh) + 度 (độ)