機械化部隊

ki giới hóa bộ đội

Hán Việt: ki giới hóa bộ đội

Tổng quan

bộ đội cơ giới

新华 · Tân Hoa Đại lục

由有裝甲運輸車裝備的步兵、坦克兵、炮兵等編制成的軍隊。

Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 化 (hóa) + 部 (bộ) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ đội cơ giới
  • Biên soạn mechanized force/troops/unit M:⁴zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由有裝甲運輸車裝備的步兵、坦克兵、炮兵等編制成的軍隊。

Eng

  • Cihui 機械化部隊 īxièhuà bùduì n. mechanized force/troops/unit M:⁴zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

机械论者的 · 部队运输船 · 机械似的 · 机械唯物主义 · 机械学的 · 机械学者 · 機械工人 · 機械工程