機械論者的

ki giới luận giả đích

Hán Việt: ki giới luận giả đích

Tổng quan

(triết học) (thuộc) thuyết cơ giới

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (luận) + (giả) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (triết học) (thuộc) thuyết cơ giới