机械论者的 ki giới luận giả đích Hán Việt: ki giới luận giả đích Tổng quan (triết học) (thuộc) thuyết cơ giới Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 論 (luận) + 者 (giả) + 的 (đích)Hán Việtki giới luận giả đíchTừ loạitínhCấu tạo機 + 械 + 論 + 者 + 的 · ki + giới + luận + giả + đích nghĩa thành phần: ki + giới + luận + giả + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy mócMainlandKaggle Zh-Vi mechanistic Từ liên quan Gần nghĩa机械化部队 · 機械化部隊 · 机械似的 · 机械唯物主义 · 机械学的 · 机械学者 · 机械工人 · 机械工程