機械工業
ki giới công nghiệp
Hán Việt: ki giới công nghiệp · Pinyin: jī xiè gōng yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 設計與製造機器、零組件等的工業。
Eng
- Cihui 機械工業 īxiè gōngyè n. machine industry
ja
- JMdict the machine industry