機械強度 jī xiè qiáng dù · ki giới cường độ Hán Việt: ki giới cường độ · Pinyin: jī xiè qiáng dù Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 強 (cường) + 度 (độ)Pinyinjī xiè qiáng dùHán Việtki giới cường độCấu tạo機 + 械 + 強 + 度 · ki + giới + cường + độ nghĩa thành phần: ki + giới + cường + độ