機械效率

jī xiè xiào lǜ ki giới hiệu suất

Hán Việt: ki giới hiệu suất · Pinyin: jī xiè xiào lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (hiệu) + (suất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 機械所輸出與輸入的功或功率之比值。可用以說明動力的利用程度。