機械製圖

jī xiè zhì tú ki giới chế đồ

Hán Việt: ki giới chế đồ · Pinyin: jī xiè zhì tú

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (chế) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 機械製圖 īxiè zhìtú n. mechanical drawing