機械設計 jī xiè shè jì · ki giới thiết kế Hán Việt: ki giới thiết kế · Pinyin: jī xiè shè jì Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinjī xiè shè jìHán Việtki giới thiết kếCấu tạo機 + 械 + 設 + 計 · ki + giới + thiết + kế nghĩa thành phần: ki + giới + thiết + kế Nghĩa jaJMdict mechanical design