機械雜質 jī xiè zá zhí · ki giới tạp chất Hán Việt: ki giới tạp chất · Pinyin: jī xiè zá zhí Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 雜 (tạp) + 質 (chất)Pinyinjī xiè zá zhíHán Việtki giới tạp chấtCấu tạo機 + 械 + 雜 + 質 · ki + giới + tạp + chất nghĩa thành phần: ki + giới + tạp + chất