機構重疊

ki cấu trọng điệp

Hán Việt: ki cấu trọng điệp

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (cấu) + (trọng) + (điệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 機構重疊 īgòuchóngdié f.e. organizational overlapping