機殼改裝 jī ké gǎi zhuāng · ki xác cải trang Hán Việt: ki xác cải trang · Pinyin: jī ké gǎi zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 殼 (xác) + 改 (cải) + 裝 (trang)Pinyinjī ké gǎi zhuāngHán Việtki xác cải trangCấu tạo機 + 殼 + 改 + 裝 · ki + xác + cải + trang nghĩa thành phần: ki + xác + cải + trang