機深智遠 jī shēn zhì yuǎn · ki thâm trí viễn Hán Việt: ki thâm trí viễn · Pinyin: jī shēn zhì yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 深 (thâm) + 智 (trí) + 遠 (viễn)Pinyinjī shēn zhì yuǎnHán Việtki thâm trí viễnCấu tạo機 + 深 + 智 + 遠 · ki + thâm + trí + viễn nghĩa thành phần: ki + thâm + trí + viễn