機率單位 ki suất đan vị Hán Việt: ki suất đan vị Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 率 (suất) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtki suất đan vịCấu tạo機 + 率 + 單 + 位 · ki + suất + đan + vị nghĩa thành phần: ki + suất + đan + vị Nghĩa EngCihui probit