機組人員 jī zǔ rén yuán · ki tổ nhân viên Hán Việt: ki tổ nhân viên · Pinyin: jī zǔ rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 組 (tổ) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinjī zǔ rén yuánHán Việtki tổ nhân viênCấu tạo機 + 組 + 人 + 員 · ki + tổ + nhân + viên nghĩa thành phần: ki + tổ + nhân + viên