機能減退 jī néng jiǎn tuì · ki năng giảm thối Hán Việt: ki năng giảm thối · Pinyin: jī néng jiǎn tuì Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 減 (giảm) + 退 (thối)Pinyinjī néng jiǎn tuìHán Việtki năng giảm thốiCấu tạo機 + 能 + 減 + 退 · ki + năng + giảm + thối nghĩa thành phần: ki + năng + giảm + thối Nghĩa EngCihui hypofunction