機能進化 ki năng tiến hóa Hán Việt: ki năng tiến hóa Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 進 (tiến) + 化 (hóa)Hán Việtki năng tiến hóaCấu tạo機 + 能 + 進 + 化 · ki + năng + tiến + hóa nghĩa thành phần: ki + năng + tiến + hóa Nghĩa EngCihui physiophyly