机变械饰 ky biến giới sức Hán Việt: ky biến giới sức Tổng quan Cấu tạo: 机 (ky) + 变 (biến) + 械 (giới) + 饰 (sức)Hán Việtky biến giới sứcCấu tạo机 + 变 + 械 + 饰 · ky + biến + giới + sức nghĩa thành phần: ky + biến + giới + sức