機關算盡 jī guān suàn jìn · ki quan toán tận Hán Việt: ki quan toán tận · Pinyin: jī guān suàn jìn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 關 (quan) + 算 (toán) + 盡 (tận)Pinyinjī guān suàn jìnHán Việtki quan toán tậnCấu tạo機 + 關 + 算 + 盡 · ki + quan + toán + tận nghĩa thành phần: ki + quan + toán + tận Nghĩa EngCihui 機關算盡 īguānsuànjìn f.e. rack one's brain to ...