機體字母 ki thể tự mẫu Hán Việt: ki thể tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 體 (thể) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việtki thể tự mẫuCấu tạo機 + 體 + 字 + 母 · ki + thể + tự + mẫu nghĩa thành phần: ki + thể + tự + mẫu Nghĩa EngCihui 機體字母 ītǐ zìmǔ n. symbolic alphabet